HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY NÉN KHÍ Với Giao Diện Điều Khiển ZONCN HMI-6070

Hệ thống điều khiển này khá trực quan, cho phép bạn theo dõi toàn bộ thông số vận hành theo thời gian thực. Dưới đây là các bước thao tác chính:

1. Giao diện chính và Khởi động/Dừng máy

Trên màn hình chính (Main Screen), bạn sẽ thấy các thông số quan trọng nhất:

  • PRES (Pressure): Áp suất hiện tại (ví dụ: 0.68 Mpa).
  • TEMP: Nhiệt độ máy (78°C).
  • FREQ: Tần số hoạt động của motor (120.00 Hz).
  • Nút START (Xanh): Nhấn để bắt đầu khởi động máy (giữ vài giây để khởi động máy)
  • Nút STOP (Đỏ): Nhấn để dừng máy (máy sẽ chạy không tải một thời gian trước khi dừng hẳn để bảo vệ motor).(nhấn giữ vài giây để unload và dừng hẳn)
  • Nút LOAD: Chế độ chạy có tải thủ công.

2. Truy cập Menu và Cài đặt (Password)

Để thay đổi các thông số kỹ thuật, bạn nhấn vào nút MENU trên màn hình chính.

  • Hệ thống sẽ yêu cầu mật khẩu. Theo hình ảnh số 1 và số 6, mật khẩu mặc định thường là: 9999.
  • Sau khi nhập, nhấn OK để vào bảng điều khiển tổng (Setting page).

3. Thiết lập thông số vận hành (User Parameters)

Tại mục USER PARA, bạn có thể cài đặt các ngưỡng áp suất vận hành:

  • LOAD PRES: Áp suất bắt đầu nén (ví dụ: 0.65 Mpa).
  • UNLD PRES: Áp suất ngắt tải/dừng nén (ví dụ: 0.80 Mpa).
  • FAN RUN/STOP TEMP: Cài đặt nhiệt độ để quạt làm mát tự động chạy hoặc dừng (thường quạt chạy ở 85°C và dừng ở 75°C).

4. Cài đặt thời gian chạy tự động (Timer)

Nếu bạn muốn máy tự động bật/tắt theo giờ làm việc của nhà máy:

  • Vào mục TIMER.
  • Tích chọn các ngày trong tuần (Mon – Sun).
  • Cài đặt giờ ON (ví dụ: 8H 55M) và giờ OFF (ví dụ: 21H 10M).
  • Điều này giúp tiết kiệm điện và tránh việc quên tắt máy sau giờ làm.

5. Kiểm tra lịch sử lỗi (Fault Record)

Khi máy gặp sự cố hoặc đèn ALARM màu đỏ trên bảng điều khiển sáng lên:

  • Vào mục FAULT REC.
  • Màn hình sẽ hiển thị danh sách lỗi (ví dụ: “Exhaust temperature too high” – Nhiệt độ khí xả quá cao).
  • Dựa vào thời gian và nội dung lỗi để kiểm tra hệ thống làm mát hoặc dầu bôi trơn.

6. Theo dõi bảo trì và vật tư tiêu hao

Đây là phần quan trọng để kéo dài tuổi thọ máy:

  • Vào mục bảo trì (hình ảnh 7 và 9) để xem RUN TIME (thời gian đã chạy) và MAX TIME (thời gian tối đa phải thay thế).
  • Các hạng mục cần lưu ý: OIL (Dầu), O-A (Lọc tách dầu), AIR (Lọc gió), LUBE/GREASE (Mỡ bôi trơn).
  • Khi thời gian chạy gần bằng thời gian tối đa (Max Time), hãy chuẩn bị vật tư để thay thế.

7. Giám sát thông số điện năng (Monitoring)

Bạn có thể kiểm tra sức khỏe của motor và nguồn điện tại các trang giám sát:

  • Input V: Kiểm tra điện áp 3 pha đầu vào (nên duy trì quanh mức 380V – 400V).
  • Motor Curr (A): Dòng điện của motor. Nếu dòng điện tăng cao bất thường, máy có thể đang bị quá tải hoặc lỗi cơ khí.
  • Motor Speed: Tốc độ vòng quay (RPM).

💡 Lưu ý quan trọng khi sử dụng:

  1. Thay đổi ngôn ngữ: Nếu màn hình đang ở tiếng Trung, vào mục cài đặt hệ thống và chọn English (như hình 6) để dễ thao tác.
  2. Nút Reset: Sau khi xử lý xong lỗi, bạn cần nhấn RESET trên màn hình chính để xóa cảnh báo thì máy mới cho phép khởi động lại.
  3. An toàn: Luôn nhấn nút dừng STOP trên màn hình trước khi ngắt nguồn điện tổng của máy.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *